Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

community cohesion

/kəˈmjunɪti koʊˈhiːʒən/

Nghĩa thường dùng

Sự thống nhất và gắn bó của một cộng đồng. cụm từ

“Community cohesion is vital for social stability.”Sự gắn kết cộng đồng là rất quan trọng cho sự ổn định xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...