Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

community event

/kəˈmjuːnəti ɪˈvɛnt/

Đang hiển thị mục gốc community event cho “community events”.

Nghĩa thường dùng

sự kiện cộng đồng danh từ

“There is a community event this weekend.”Có một sự kiện cộng đồng vào cuối tuần này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...