community preparedness training
Nghĩa thường dùng
“Community preparedness training can save lives.”Đào tạo chuẩn bị cho cộng đồng có thể cứu sống nhiều người.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Community preparedness training can save lives.”Đào tạo chuẩn bị cho cộng đồng có thể cứu sống nhiều người.
Đang tải...