Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

commutation ticket

/,kɔmju'teiʃn'tikit/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vé tháng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...