Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commutation ticket

/,kɔmju'teiʃn'tikit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commutation ticket

/,kɔmju'teiʃn'tikit/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vé tháng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...