commute to work
Nghĩa thường dùng
“I commute to work by train.”Tôi đi làm hàng ngày bằng tàu.
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I commute to work by train.”Tôi đi làm hàng ngày bằng tàu.
Đang tải...