Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “commuter (n.) người đi làm bằng phương tiện công cộng” trong từ điển

Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...