Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compactification

/kəm,pæktifi'keiʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compactification

//

  • (tô pô) sự compac hoá, sự mở rộng compac
  • onepoint c. compac hoá bằng một điểm (theo Alexanđrop)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...