Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

compactification

//

  • (tô pô) sự compac hoá, sự mở rộng compac
  • onepoint c. compac hoá bằng một điểm (theo Alexanđrop)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...