compactification
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compactification
//
- (tô pô) sự compac hoá, sự mở rộng compac
- onepoint c. compac hoá bằng một điểm (theo Alexanđrop)
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...