Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #29244

compaction

//

  • (Tech) ép, nén
Định nghĩa tiếng Anh

n. an increase in the density of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...