compactly
//
* phó từ- khít, đặc, chặt chẽ
- súc tích, mạch lạc
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a compact manner or state\nr. taking up no more space than necessary
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a compact manner or state\nr. taking up no more space than necessary
Đang tải...