Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compactly

/kәm'pæktli/ phổ biến #36439
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compactly

//

* phó từ
  • khít, đặc, chặt chẽ
  • súc tích, mạch lạc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a compact manner or state r. taking up no more space than necessary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...