compactly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compactly
//
* phó từ- khít, đặc, chặt chẽ
- súc tích, mạch lạc
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a compact manner or state r. taking up no more space than necessary
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a compact manner or state r. taking up no more space than necessary
Đang tải...