Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36439

compactly

//

* phó từ
  • khít, đặc, chặt chẽ
  • súc tích, mạch lạc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a compact manner or state\nr. taking up no more space than necessary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...