Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compactum

/kәm'pæktәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compactum

//

  • (tô pô) compac (không gian Hauxđrop compac)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...