Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

compactum

//

  • (tô pô) compac (không gian Hauxđrop compac)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...