Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

companion-in-arms

/kəm'pænjənin'ɑ:mz/

danh từ

  • bạn chiến đấu, bạn đồng ngũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...