Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

companion-in-arms

/kəm'pænjənin'ɑ:mz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

companion-in-arms

/kəm'pænjənin'ɑ:mz/

danh từ

  • bạn chiến đấu, bạn đồng ngũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...