Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

companionability

/kəm,pænjənə'biliti/

danh từ

  • tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. suitability to be a companion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...