Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

companionate marriage

/kəm'pænjənit'mæridʤ/

danh từ

  • sự kết hôn có thoả thuận về sinh đẻ có kế hoạch và về khả năng li dị (nếu cả hai đồng ý)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...