Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

companionate marriage

/kəm'pænjənit'mæridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

companionate marriage

/kəm'pænjənit'mæridʤ/

danh từ

  • sự kết hôn có thoả thuận về sinh đẻ có kế hoạch và về khả năng li dị (nếu cả hai đồng ý)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...