Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comparability

/,kɔmpәrә'biliti/ phổ biến #24939
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comparability

//

  • tính so sánh được
Định nghĩa tiếng Anh

n qualities that are comparable

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...