comparability
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comparability
//
- tính so sánh được
Định nghĩa tiếng Anh
n qualities that are comparable
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n qualities that are comparable
Đang tải...