Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24939

comparability

//

  • tính so sánh được
Định nghĩa tiếng Anh

n qualities that are comparable

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...