Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #10073

comparatively

//

* phó từ
  • tương đối
Định nghĩa tiếng Anh

r in a relative manner; by comparison to something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...