Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compare options

/kəmˈpɛr ˈɑːpʃənz/

Đang hiển thị mục gốc compare options cho “comparing options”.

Nghĩa thường dùng

so sánh các lựa chọn cụm từ

“We need to compare options before deciding.”Chúng ta cần so sánh các lựa chọn trước khi quyết định.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...