Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compass deviation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compass deviation

//

  • (Tech) lệch la bàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...