Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compass-plane

/'kʌmpəsplein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compass-plane

/'kʌmpəsplein/

danh từ

  • bào khum (để bào những mặt lõm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...