Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compassable

/'kʌmpәsәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compassable

//

  • xem compass
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being compassed or accomplished.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...