Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28672

compassionately

//

  • xem compassionate
Định nghĩa tiếng Anh

r in a compassionate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...