Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compassionately

/kəm'pæʃənətlɪ/ phổ biến #28672
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compassionately

//

  • xem compassionate
Định nghĩa tiếng Anh

r in a compassionate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...