Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

compassionateness

/kəm'pæʃənitnis/

danh từ

  • lòng thương, lòng trắc ẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being compassionate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...