Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compassionless

/kəm'pæʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compassionless

//

  • xem compassion
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...