Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compatriotic

/kəm,pætri'ɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compatriotic

/kəm,pætri'ɔtik/

tính từ

  • (thuộc) đồng bào, (thuộc) người đồng xứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...