Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compatriotism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compatriotism

//

* danh từ
  • lòng yêu nước, lòng ái quốc
  • chủ nghĩa yêu nước, chủ nghĩa ái quốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The condition of being compatriots.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...