compeer
/kɔm'piə/
danh từ
- người ngang hàng, người bằng vai
- bạn
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who is of equal standing with another in a group
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a person who is of equal standing with another in a group
Đang tải...