Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compellable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compellable

//

  • xem compel
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being compelled or constrained.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...