Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compendium

/kəm'pendiəm/ GRE phổ biến #18189
Biến thể từ compendia số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compendium

/kəm'pendiəm/

danh từ, số nhiều compendia

  • bản tóm tắt, bản trích yếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a concise but comprehensive summary of a larger work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...