compendium
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compendium
/kəm'pendiəm/
danh từ, số nhiều compendia
- bản tóm tắt, bản trích yếu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a concise but comprehensive summary of a larger work
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a concise but comprehensive summary of a larger work
Đang tải...