Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compensative

/kəm'pensətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compensative

/kəm'pensətiv/

tính từ

  • đền bù, bồi thường
  • (kỹ thuật) bù
Định nghĩa tiếng Anh

a. Affording compensation. n. Compensation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...