competitively
/kəmˈpetətɪvli/ phổ biến #19399
Nghĩa thường dùng
một cách có tính cạnh tranh
trạng từ
“The products are competitively priced.”Các sản phẩm có mức giá cạnh tranh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
competitively
//
* phó từ- đủ khả năng cạnh tranh
Định nghĩa tiếng Anh
r. in competition