Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19399

competitively

//

* phó từ
  • đủ khả năng cạnh tranh
Định nghĩa tiếng Anh

r. in competition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...