Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8110

competitiveness

/kəm'petitivnis/

danh từ

  • tính cạnh tranh, tính đua tranh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an aggressive willingness to compete

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...