Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

competitory

/kәm'petitәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

competitory

//

* tính từ
  • thuộc sự cạnh tranh
Định nghĩa tiếng Anh

a involving competition or competitiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...