Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compile information

/kəmˈpaɪl ɪnˈfɔːrmeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau cụm từ

“Researchers compile information for their reports.”Các nhà nghiên cứu tập hợp thông tin cho các báo cáo của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...