compile data
Đang hiển thị mục gốc compile data cho “compiled data”.
Nghĩa thường dùng
“Researchers compile data from multiple studies to analyze trends.”Các nhà nghiên cứu biên soạn dữ liệu từ nhiều nghiên cứu để phân tích xu hướng.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc compile data cho “compiled data”.
“Researchers compile data from multiple studies to analyze trends.”Các nhà nghiên cứu biên soạn dữ liệu từ nhiều nghiên cứu để phân tích xu hướng.
Đang tải...