complacently
/kəm'pleɪsntlɪ/ phổ biến #32800
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
complacently
//
* phó từ- mãn nguyện, thoả chí
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a self-satisfied manner
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a self-satisfied manner
Đang tải...