Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complainant

/kəm'pleinənt/ phổ biến #25208
Biến thể từ complainants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complainant

/kəm'pleinənt/

danh từ

  • người thưa kiện
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who brings an action in a court of law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...