complainant
/kəm'pleinənt/ phổ biến #25208
Biến thể từ
complainants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
complainant
/kəm'pleinənt/
danh từ
- người thưa kiện
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who brings an action in a court of law