Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25208

complainant

/kəm'pleinənt/

danh từ

  • người thưa kiện
Biến thể từ complainants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who brings an action in a court of law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...