Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complainer

phổ biến #28442
Biến thể từ complainers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complainer

//

  • xem complain
Định nghĩa tiếng Anh

n a person given to excessive complaints and crying and whining

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...