Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

complainingly

//

* phó từ
  • oán trách, ta thán
Định nghĩa tiếng Anh

r with complaints

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...