Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complainingly

/kəmp'leɪnɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complainingly

//

* phó từ
  • oán trách, ta thán
Định nghĩa tiếng Anh

r with complaints

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...