Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complemented

/'kɔmplә.mentid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complemented

//

  • được bù
Định nghĩa tiếng Anh

v make complete or perfect; supply what is wanting or form the complement to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...