Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complete assignments

Nghĩa thường dùng

hoàn thành bài tập verb + noun

“Students must complete assignments before the deadline.”Học sinh phải hoàn thành bài tập trước hạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...