Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

complete carry

//

  • (Tech) số nhớ toàn phần, số nhớ kết thúc; kết thúc nhớ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...