Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

complexification

//

  • (đại số) sự phức hoá
  • c. of Lie algebra phức hoá của đại số Li
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...