Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complexification

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complexification

//

  • (đại số) sự phức hoá
  • c. of Lie algebra phức hoá của đại số Li
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...