Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

complexional

//

  • xem complexion
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to constitutional complexion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...