complexional
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
complexional
//
- xem complexion
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to constitutional complexion.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to constitutional complexion.
Đang tải...