complexioned
/kәm'plekʃәnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
complexioned
//
* tính từ- (dùng trong tính từ ghép) có nước da như thế nào đó
- dark-complexioned:có nước da ngăm ngăm đen
Định nghĩa tiếng Anh
v give a certain color to