Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

complexioned

//

* tính từ
  • (dùng trong tính từ ghép) có nước da như thế nào đó
    • dark-complexioned:có nước da ngăm ngăm đen
Định nghĩa tiếng Anh

v give a certain color to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...