Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complexioned

/kәm'plekʃәnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complexioned

//

* tính từ
  • (dùng trong tính từ ghép) có nước da như thế nào đó
    • dark-complexioned:có nước da ngăm ngăm đen
Định nghĩa tiếng Anh

v give a certain color to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...