complexioned
//
* tính từ- (dùng trong tính từ ghép) có nước da như thế nào đó
- dark-complexioned:có nước da ngăm ngăm đen
Định nghĩa tiếng Anh
v give a certain color to
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v give a certain color to
Đang tải...