Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32957

complexly

//

  • xem complex
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a complex manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...