Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

complexness

//

  • xem complex
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being complex; complexity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...