Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

complexus

//

* danh từ
  • (giải phẫu) cơ rối
  • điều phức tạp
  • (triết học) phức thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. A complex; an aggregate of parts; a complication.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...