compliantly
/kəmp'laɪəntlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compliantly
//
- xem compliant
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a compliant manner.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a compliant manner.
Đang tải...