Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complicatedness

/'kɔmplikeitidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complicatedness

/'kɔmplikeitidnis/

danh từ

  • tính chất phức tạp, tính chất rắc rối
Định nghĩa tiếng Anh

n. puzzling complexity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...