Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

complicatedness

/'kɔmplikeitidnis/

danh từ

  • tính chất phức tạp, tính chất rắc rối
Định nghĩa tiếng Anh

n. puzzling complexity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...