Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complimentary ticket

/ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i ˈtɪk.ɪt/

Nghĩa thường dùng

vé miễn phí, vé tặng danh từ

“Members receive two complimentary tickets annually.”Hội viên nhận hai vé miễn phí mỗi năm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...