Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

component part

//

  • (Tech) bộ phận, phụ tùng, phụ kiện; linh kiện; chi tiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...